十二藏
thập nhị tàng
Hán Việt: thập nhị tàng
Tổng quan
thập nhị tạng (雜語)誦千手觀音陀羅尼人之功德藏也。見千手觀音條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thập nhị tạng (雜語)誦千手觀音陀羅尼人之功德藏也。見千手觀音條。☸
Hán Việt: thập nhị tàng
thập nhị tạng (雜語)誦千手觀音陀羅尼人之功德藏也。見千手觀音條。☸