十二衣 shí èr yī · thập nhị y Hán Việt: thập nhị y · Pinyin: shí èr yī Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 二 (nhị) + 衣 (y)Pinyinshí èr yīHán Việtthập nhị yCấu tạo十 + 二 + 衣 · thập + nhị + y nghĩa thành phần: thập + nhị + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 十二个月里所穿的不同衣服。Tân Hoa Tự Điển 1.十二个月里所穿的不同衣服。