十二门禅

thập nhị môn thiện

Hán Việt: thập nhị môn thiện

Tổng quan

thập nhị môn thiền (術語)四禪,四無量,四空定也。☸ thập nhị môn thiền (名數)四禪,四無量,四空也。☸

Cấu tạo: (thập) + (nhị) + (môn) + (thiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thập nhị môn thiền (術語)四禪,四無量,四空定也。☸ thập nhị môn thiền (名數)四禪,四無量,四空也。☸