十五心 thập ngũ tâm Hán Việt: thập ngũ tâm Tổng quan thập ngũ tâm (名數)經過小乘俱舍宗見道之念數也。見見道條。☸ Cấu tạo: 十 (thập) + 五 (ngũ) + 心 (tâm)Hán Việtthập ngũ tâmCấu tạo十 + 五 + 心 · thập + ngũ + tâm nghĩa thành phần: thập + ngũ + tâm Nghĩa ViệtCihui thập ngũ tâm (名數)經過小乘俱舍宗見道之念數也。見見道條。☸