十人十心

thập nhân thập tâm

Hán Việt: thập nhân thập tâm

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (nhân) + (thập) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 十人十心 hírénshíxīn f.e. Many men, many minds.