十人饌 shí rén zhuàn · thập nhân soạn Hán Việt: thập nhân soạn · Pinyin: shí rén zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 人 (nhân) + 饌 (soạn)Pinyinshí rén zhuànHán Việtthập nhân soạnCấu tạo十 + 人 + 饌 · thập + nhân + soạn nghĩa thành phần: thập + nhân + soạn