十保扶

shí bǎo fú thập bảo phù

Hán Việt: thập bảo phù · Pinyin: shí bǎo fú

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (bảo) + (phù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代一种求神治病的迷信活动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种求神治病的迷信活动。