十倍于

thập bội vu

Hán Việt: thập bội vu

Tổng quan

số lượng gấp mười, gấp mười lần, tăng gấp mười lần, nhân lên mười lần

Cấu tạo: 十 (thập) + 倍 (bội) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gấp mười

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi decuple

Từ liên quan

Gần nghĩa

十倍的 · 十倍 · 十倍体 · 十倍地 · 十倍性 · 倍于