十倍地

thập bội địa

Hán Việt: thập bội địa

Tổng quan

Cấu tạo: 十 (thập) + 倍 (bội) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gấp mười một

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi elevenfold

Eng

  • Cihui elevenfold

Từ liên quan

Gần nghĩa

十倍于 · 十倍的 · 十倍 · 十倍体 · 十倍性