十八声 thập bát thanh Hán Việt: thập bát thanh Tổng quan thập bát thanh (術語)丁彥哆聲之二九韻十八聲也。☸ Cấu tạo: 十 (thập) + 八 (bát) + 声 (thanh)Hán Việtthập bát thanhCấu tạo十 + 八 + 声 · thập + bát + thanh nghĩa thành phần: thập + bát + thanh Nghĩa ViệtCihui thập bát thanh (術語)丁彥哆聲之二九韻十八聲也。☸