十八子 shí bā zi · thập bát tử Hán Việt: thập bát tử · Pinyin: shí bā zi Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 八 (bát) + 子 (tử)Pinyinshí bā ziHán Việtthập bát tửCấu tạo十 + 八 + 子 · thập + bát + tử nghĩa thành phần: thập + bát + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指李姓。李字拆开则为十﹑八﹑子三字,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指李姓。李字拆开则为十﹑八﹑子三字,故称。