十八日 thập bát nhật Hán Việt: thập bát nhật Tổng quan thập bát nhật (雜語)觀音之緣日也。見緣日條。☸ Cấu tạo: 十 (thập) + 八 (bát) + 日 (nhật)Hán Việtthập bát nhậtCấu tạo十 + 八 + 日 · thập + bát + nhật nghĩa thành phần: thập + bát + nhật Nghĩa ViệtCihui thập bát nhật (雜語)觀音之緣日也。見緣日條。☸