十八狱 thập bát ngục Hán Việt: thập bát ngục Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 八 (bát) + 狱 (ngục)Hán Việtthập bát ngụcCấu tạo十 + 八 + 狱 · thập + bát + ngục nghĩa thành phần: thập + bát + ngục