十八部 thập bát bộ Hán Việt: thập bát bộ Tổng quan thập bát bộ (名數)印度小乘之十八部也。見小乘條。☸ Cấu tạo: 十 (thập) + 八 (bát) + 部 (bộ)Hán Việtthập bát bộCấu tạo十 + 八 + 部 · thập + bát + bộ nghĩa thành phần: thập + bát + bộ Nghĩa ViệtCihui thập bát bộ (名數)印度小乘之十八部也。見小乘條。☸