十六制 thập lục chế Hán Việt: thập lục chế Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 六 (lục) + 制 (chế)Hán Việtthập lục chếCấu tạo十 + 六 + 制 · thập + lục + chế nghĩa thành phần: thập + lục + chế Nghĩa EngCihui sexadecimal