十六强赛 shí liù qiáng sài · thập lục cường tái Hán Việt: thập lục cường tái · Pinyin: shí liù qiáng sài Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 六 (lục) + 强 (cường) + 赛 (tái)Pinyinshí liù qiáng sàiHán Việtthập lục cường táiCấu tạo十 + 六 + 强 + 赛 · thập + lục + cường + tái nghĩa thành phần: thập + lục + cường + tái