十分喜愛 thập phân hỉ ái Hán Việt: thập phân hỉ ái Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 分 (phân) + 喜 (hỉ) + 愛 (ái)Hán Việtthập phân hỉ áiCấu tạo十 + 分 + 喜 + 愛 · thập + phân + hỉ + ái nghĩa thành phần: thập + phân + hỉ + ái Nghĩa EngCihui as keen as mustard