十分钦敬

thập phân khâm kính

Hán Việt: thập phân khâm kính

Tổng quan

Vô cùng kính phục

Cấu tạo: (thập) + (phân) + (khâm) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Vô cùng kính phục