十剎海

shí shā hǎi thập sát hải

Hán Việt: thập sát hải · Pinyin: shí shā hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (sát) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 湖名。北京名胜之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.湖名。北京名胜之一。