十口相傳

shí kǒu xiāng chuán thập khẩu tương truyện

Hán Việt: thập khẩu tương truyện · Pinyin: shí kǒu xiāng chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (khẩu) + (tương) + (truyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 许多人辗转相传。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.许多人辗转相传。