十口相傳

shí kǒu xiāng chuán thập khẩu tương truyện

Hán Việt: thập khẩu tương truyện · Pinyin: shí kǒu xiāng chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (khẩu) + (tương) + (truyện)