十善戒经

thập thiện giới kinh

Hán Việt: thập thiện giới kinh

Tổng quan

thập thiện giới kinh (經名)受十一善戒經之略名。☸

Cấu tạo: (thập) + (thiện) + (giới) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thập thiện giới kinh (經名)受十一善戒經之略名。☸