十四忍

thập tứ nhẫn

Hán Việt: thập tứ nhẫn

Tổng quan

thập tứ nhẫn (名數)三賢十聖為十三忍,更加正覺忍而為十四忍。見仁王經十。☸

Cấu tạo: (thập) + (tứ) + (nhẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thập tứ nhẫn (名數)三賢十聖為十三忍,更加正覺忍而為十四忍。見仁王經十。☸