十四楼 thập tứ lâu Hán Việt: thập tứ lâu Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 四 (tứ) + 楼 (lâu)Hán Việtthập tứ lâuCấu tạo十 + 四 + 楼 · thập + tứ + lâu nghĩa thành phần: thập + tứ + lâu