十四經 shí sì jīng · thập tứ kinh Hán Việt: thập tứ kinh · Pinyin: shí sì jīng Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 四 (tứ) + 經 (kinh)Pinyinshí sì jīngHán Việtthập tứ kinhCấu tạo十 + 四 + 經 · thập + tứ + kinh nghĩa thành phần: thập + tứ + kinh