十地品

thập địa phẩm

Hán Việt: thập địa phẩm

Tổng quan

thập địa phẩm (經名)華嚴經之品名。六十華嚴第二十二品,八十華嚴第二十六品,詳說十地菩薩之修業。☸

Cấu tạo: (thập) + (địa) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thập địa phẩm (經名)華嚴經之品名。六十華嚴第二十二品,八十華嚴第二十六品,詳說十地菩薩之修業。☸