十夫客 shí fū kè · thập phu khách Hán Việt: thập phu khách · Pinyin: shí fū kè Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 夫 (phu) + 客 (khách)Pinyinshí fū kèHán Việtthập phu kháchCấu tạo十 + 夫 + 客 · thập + phu + khách nghĩa thành phần: thập + phu + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指雇农。因上古十夫种二邻之田,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指雇农。因上古十夫种二邻之田,故称。