十夫楺椎 shí fū róu chuí Pinyin: shí fū róu chuí Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 夫 (phu) + 楺 + 椎 (truy)Pinyinshí fū róu chuíCấu tạo十 + 夫 + 楺 + 椎 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指十个人的力量能使椎弯曲。椎,槌。比喻人多力大,足以改变原状。