十字兒 thập tự nhi Hán Việt: thập tự nhi Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 字 (tự) + 兒 (nhi)Hán Việtthập tự nhiCấu tạo十 + 字 + 兒 · thập + tự + nhi nghĩa thành phần: thập + tự + nhi Nghĩa EngCihui 十字兒 hízìr ►See ¹shízì