十字弓 shí zì gōng · thập tự cung Hán Việt: thập tự cung · Pinyin: shí zì gōng Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 字 (tự) + 弓 (cung)Pinyinshí zì gōngHán Việtthập tự cungCấu tạo十 + 字 + 弓 · thập + tự + cung nghĩa thành phần: thập + tự + cung