十字形
thập tự hình
Hán Việt: thập tự hình · Pinyin: shí zì xíng
Tổng quan
hình chữ thập | dạng chữ thập
Nghĩa
Việt
- Cihui hình chữ thập | dạng chữ thập
Eng
- CC-CEDICT cruciform|cross shape
- Cihui cruciform; cross shape
ja
- JMdict cross-shaped|cruciform