十字格

shí zì gé thập tự cách

Hán Việt: thập tự cách · Pinyin: shí zì gé

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (tự) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指五言律诗中颔联或颈联每联十字只描述一重意思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指五言律诗中颔联或颈联每联十字只描述一重意思。