十字絲 shí zì sī · thập tự ti Hán Việt: thập tự ti · Pinyin: shí zì sī Tổng quan tâm ngắm Cấu tạo: 十 (thập) + 字 (tự) + 絲 (ti)Pinyinshí zì sīHán Việtthập tự tiCấu tạo十 + 字 + 絲 · thập + tự + ti nghĩa thành phần: thập + tự + ti Nghĩa ViệtCihui tâm ngắmEngCC-CEDICT crosshairsCihui crosshairs