十字繡

shí zì xiù thập tự tú

Hán Việt: thập tự tú · Pinyin: shí zì xiù

Tổng quan

thêu chữ thập

Cấu tạo: (thập) + (tự) + (tú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thêu chữ thập

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 織線與織布的經緯線成對角十字重疊相交的織法。由於十字繡是以規則的正方形為基礎,因此,所表現出來的圖案都呈幾何圖形。多使用籃織所織成的方格布,或自行在普通布料上劃出小方格來做。

Eng

  • CC-CEDICT cross-stitch
  • Cihui cross-stitch