十字花 thập tự hoa Hán Việt: thập tự hoa Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 字 (tự) + 花 (hoa)Hán Việtthập tự hoaCấu tạo十 + 字 + 花 · thập + tự + hoa nghĩa thành phần: thập + tự + hoa Nghĩa EngCihui 十字花 hízìhuā n. <bot.> the mustard family