十字蕨屬 thập tự quyết chúc Hán Việt: thập tự quyết chúc Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 字 (tự) + 蕨 (quyết) + 屬 (chúc)Hán Việtthập tự quyết chúcCấu tạo十 + 字 + 蕨 + 屬 · thập + tự + quyết + chúc nghĩa thành phần: thập + tự + quyết + chúc Nghĩa EngCihui Stauropteris