十字餅 shí zì bǐng · thập tự bính Hán Việt: thập tự bính · Pinyin: shí zì bǐng Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 字 (tự) + 餅 (bính)Pinyinshí zì bǐngHán Việtthập tự bínhCấu tạo十 + 字 + 餅 · thập + tự + bính nghĩa thành phần: thập + tự + bính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 裂纹呈十字形的蒸饼。Tân Hoa Tự Điển 1.裂纹呈十字形的蒸饼。