十宝山

thập bảo san

Hán Việt: thập bảo san

Tổng quan

thập bảo sơn (地名)見十善王條。☸

Cấu tạo: (thập) + (bảo) + (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thập bảo sơn (地名)見十善王條。☸