十家区 thập gia khu Hán Việt: thập gia khu Tổng quan sự đánh thuế thập phân Cấu tạo: 十 (thập) + 家 (gia) + 區 (khu)Hán Việtthập gia khuTừ loạidanhCấu tạo十 + 家 + 區 · thập + gia + khu nghĩa thành phần: thập + gia + khu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thập gia khuMainlandKaggle Zh-Vi tithing Từ liên quan Gần nghĩa十家 · 十家连保制 · 十家香 · 十家九空 · 十家之产 · 十家连坐 · 十家連坐