十家香 thập gia hương Hán Việt: thập gia hương Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 家 (gia) + 香 (hương)Hán Việtthập gia hươngCấu tạo十 + 家 + 香 · thập + gia + hương nghĩa thành phần: thập + gia + hương