十年少 thập niên thiểu Hán Việt: thập niên thiểu Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 年 (niên) + 少 (thiểu)Hán Việtthập niên thiểuCấu tạo十 + 年 + 少 · thập + niên + thiểu nghĩa thành phần: thập + niên + thiểu Nghĩa EngCihui Care killed the cat