十成兒 thập thành nhi Hán Việt: thập thành nhi Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 成 (thành) + 兒 (nhi)Hán Việtthập thành nhiCấu tạo十 + 成 + 兒 · thập + thành + nhi nghĩa thành phần: thập + thành + nhi Nghĩa EngCihui 十成兒 híchéngr ►See ¹shíchéng