十戰十勝 shí zhàn shí shèng · thập chiến thập thắng Hán Việt: thập chiến thập thắng · Pinyin: shí zhàn shí shèng Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 戰 (chiến) + 十 (thập) + 勝 (thắng)Pinyinshí zhàn shí shèngHán Việtthập chiến thập thắngCấu tạo十 + 戰 + 十 + 勝 · thập + chiến + thập + thắng nghĩa thành phần: thập + chiến + thập + thắng