十才子 thập tài tử Hán Việt: thập tài tử Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 才 (tài) + 子 (tử)Hán Việtthập tài tửCấu tạo十 + 才 + 子 · thập + tài + tử nghĩa thành phần: thập + tài + tử