十拿十穩

shí ná shí wěn thập nã thập ổn

Hán Việt: thập nã thập ổn · Pinyin: shí ná shí wěn

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (nã) + (thập) + (ổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻完全有把握。