十拿十穩

shí ná shí wěn thập nã thập ổn

Hán Việt: thập nã thập ổn · Pinyin: shí ná shí wěn

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (nã) + (thập) + (ổn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻絕對不會出差錯。「十拿十穩」猶「十拿九穩」。見「十拿九穩」條。01.《何典》第一回:「既是天尊顯聖,將來生子是十拿十穩的了。」