十齋日

shí zhāi rì thập trai nhật

Hán Việt: thập trai nhật · Pinyin: shí zhāi rì

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (trai) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓每月持斋素食并禁止屠宰的十天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓每月持斋素食并禁止屠宰的十天。