十月朝 thập nguyệt triêu Hán Việt: thập nguyệt triêu Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 月 (nguyệt) + 朝 (triêu)Hán Việtthập nguyệt triêuCấu tạo十 + 月 + 朝 · thập + nguyệt + triêu nghĩa thành phần: thập + nguyệt + triêu