十步香車 shí bù xiāng chē · thập bộ hương xa Hán Việt: thập bộ hương xa · Pinyin: shí bù xiāng chē Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 步 (bộ) + 香 (hương) + 車 (xa)Pinyinshí bù xiāng chēHán Việtthập bộ hương xaCấu tạo十 + 步 + 香 + 車 · thập + bộ + hương + xa nghĩa thành phần: thập + bộ + hương + xa