十岁以下 thập tuế dĩ hạ Hán Việt: thập tuế dĩ hạ Tổng quan Dưới hai mươi tuổi Cấu tạo: 十 (thập) + 岁 (tuế) + 以 (dĩ) + 下 (hạ)Hán Việtthập tuế dĩ hạCấu tạo十 + 岁 + 以 + 下 · thập + tuế + dĩ + hạ nghĩa thành phần: thập + tuế + dĩ + hạ Nghĩa ViệtCihui Dưới hai mươi tuổi